拖累
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "拖累" (tuōlěi) mang nghĩa "làm liên lụy, gây phiền lụy", kết hợp bởi 拖 (tuō - tha): "kéo lê" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拖: Bàn tay (扌) nắm lấy vật nặng của người ấy (也) rồi kéo lê chậm chạp trên mặt đất, gây ra sự trì hoãn (拖). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 拖累
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm liên lụy, gây phiền lụy
Ví dụ (5)
他不想拖累家人。
Anh ấy không muốn làm vướng bận gia đình.
He doesn't want to be a burden to his family.
他的失误拖累了整个团队。
Sai lầm của anh ấy đã kéo theo liên lụy cho cả đội.
His mistake dragged down the entire team.
不要让债务拖累你的生活。
Đừng để nợ nần làm vướng bận cuộc sống của bạn.
Don't let debt weigh down your life.
因为生病,他觉得自己拖累了大家。
Vì bệnh tật, anh ấy cảm thấy mình đã làm liên lụy đến mọi người.
Because of his illness, he felt that he was burdening everyone.
经济危机严重拖累了公司的发展。
Khủng hoảng kinh tế đã làm vướng bận nghiêm trọng sự phát triển của công ty.
The economic crisis seriously hindered the company's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây