劳累
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "劳累" (láolèi) mang nghĩa "mệt mỏi vì làm việc, vất vả", kết hợp bởi 劳 (láo - lao): "Lao động" + 累 (lèi - lụy): "mệt mỏi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳). • Chữ 累: Sau cả ngày dài cày cấy ngoài đồng ruộng (田) lại phải se từng cuộn tơ (糸) chồng chất khiến cơ thể rã rời, mệt mỏi (累).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 劳累
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mệt mỏi vì làm việc, vất vả
Ví dụ (5)
经过一天的劳累,他倒在床上就睡着了。
Trải qua một ngày làm việc vất vả, anh ấy ngả lưng xuống giường là ngủ thiếp đi luôn.
After a tiring day, he fell onto the bed and immediately fell asleep.
医生嘱咐她要注意休息,不要过度劳累。
Bác sĩ dặn cô ấy phải chú ý nghỉ ngơi, đừng làm việc quá sức.
The doctor advised her to get enough rest and not overwork herself.
连续几个月加班让他感到非常劳累。
Tăng ca liên tục mấy tháng trời khiến anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.
Working overtime for several months in a row left him feeling extremely exhausted.
母亲一生劳累,把所有的爱都给了孩子。
Người mẹ cả đời vất vả, dành trọn vẹn tình yêu thương cho con cái.
Mother toiled all her life, giving all her love to her children.
即使工作再劳累,她也总是保持着微笑。
Cho dù công việc có vất vả đến đâu, cô ấy vẫn luôn giữ nụ cười.
No matter how exhausting the work was, she always kept a smile on her face.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây