疲劳
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "疲劳" (píláo) mang nghĩa "mệt mỏi", kết hợp bởi 疲 (pí - bì): "mệt mỏi" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疲: Cơn bệnh (疒) kéo dài khiến lớp da dẻ (皮) bên ngoài cũng trở nên nhăn nheo, rã rời vì kiệt sức và mệt mỏi (疲). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 疲劳
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:mệt mỏi, sự mệt mỏi, suy nhược, kiệt sức.
Ví dụ (5)
长时间看电脑容易引起眼睛疲劳。
Nhìn máy tính trong thời gian dài dễ gây mỏi mắt.
Looking at a computer for a long time can easily cause eye strain.
为了安全,严禁疲劳驾驶。
Vì sự an toàn, nghiêm cấm lái xe khi mệt mỏi.
For safety reasons, fatigued driving is strictly prohibited.
泡个热水澡可以消除一天的疲劳。
Tắm nước nóng có thể xua tan sự mệt mỏi của cả một ngày.
Taking a hot bath can relieve a day's fatigue.
过度疲劳会导致生病。
Mệt mỏi quá độ sẽ dẫn đến sinh bệnh.
Excessive fatigue can lead to illness.
他感到身心疲劳,需要休息。
Anh ấy cảm thấy mệt mỏi cả về thể xác lẫn tinh thần, cần phải nghỉ ngơi.
He felt physically and mentally exhausted and needed to rest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây