功劳
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "功劳" (gōngláo) mang nghĩa "công lao", kết hợp bởi 功 (gōng - công): "Thành tựu" + 劳 (láo - lao): "Lao động". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 功: Người thợ dồn hết sức lực (力) vào công việc (工) rèn giũa mỗi ngày ắt sẽ gặt hái được công lao, thành tựu (功). • Chữ 劳: Dưới mái lều cỏ (艹冖), người nông dân bỏ biết bao sức lực (力) cày cấy trên đồng ruộng, đó chính là sự lao động (劳).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 功劳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:công lao, công trạng, đóng góp, công.
Ví dụ (5)
这次项目的成功,大家的功劳都不小。
Sự thành công của dự án lần này, công lao của mọi người đều không nhỏ.
Everyone deserves a great deal of credit for the success of this project.
他把所有的功劳都归功于团队。
Anh ấy quy tất cả công lao cho đội ngũ (không nhận về mình).
He attributed all the credit to the team.
虽然没有功劳,但他也有苦劳啊。
Tuy không có công trạng (thành tích), nhưng anh ấy cũng có công sức (khổ lao) vất vả mà.
Although he may not have made a notable contribution, he certainly worked hard.
因为他在救灾中立下大功劳,受到了表彰。
Vì anh ấy lập công lớn trong việc cứu trợ thiên tai nên đã được biểu dương.
He was commended for his great contributions to disaster relief.
不可否认,他在公司的发展史上是有功劳的。
Không thể phủ nhận, anh ấy là người có công trong lịch sử phát triển của công ty.
It cannot be denied that he has made contributions to the company's development.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây