延期
HSK 6
Động từ
Gợi nhớ
Từ "延期" (yánqī) mang nghĩa "trì hoãn", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 延期
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:gia hạn, hoãn lại, lùi lại, kéo dài thời hạn.
Ví dụ (5)
由于天气原因,运动会不得不延期举行。
Do nguyên nhân thời tiết, đại hội thể thao buộc phải hoãn lại (lùi ngày tổ chức).
Due to the weather, the sports meet had to be postponed.
我想申请签证延期。
Tôi muốn xin gia hạn visa.
I would like to apply for a visa extension.
会议决定将此项目延期一年。
Hội nghị quyết định lùi thời hạn dự án này lại một năm.
The meeting decided to postpone the project for one year.
如果不能按时完工,就要支付延期赔偿金。
Nếu không thể hoàn công đúng hạn, sẽ phải trả tiền bồi thường chậm tiến độ.
If the project cannot be completed on time, a delay compensation fee must be paid.
考试时间延期了,我有更多时间复习了。
Thời gian thi lùi lại rồi, tôi có thêm thời gian để ôn tập.
The exam has been postponed, so I have more time to review.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây