延期交货
—
Gợi nhớ
Từ "延期交货" (yánqī jiāohuò) mang nghĩa "Giao hàng trễ", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 期 (qī / jī - kỳ): "kỳ hạn" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 期: Cứ mỗi độ trăng tròn (月) quay lại bên chiếc sàng tre (其), người xưa lại tính mốc thời gian hẹn ước, nghĩa là kỳ hạn, mong đợi (期). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
延期交货
Giao hàng trễ
延
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)
期
其
Bộ Kỳ
Hình cái sàng đựng thức ăn / âm đọc (bên trái)
月
Bộ Nguyệt / Nhục
Mặt trăng; thịt, bộ phận cơ thể (bên phải)
交
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng trễ
Ví dụ (3)
表格里记录了延期交货。
Trong biểu mẫu đã ghi giao hàng trễ.
Delayed delivery is recorded in the form.
请确认延期交货是否正确。
Hãy xác nhận giao hàng trễ có đúng không.
Please confirm whether the delayed delivery record is accurate.
延期交货需要单独说明。
Giao hàng trễ cần được giải thích riêng.
Delayed deliveries require a separate explanation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây