蔓延
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "蔓延" (mànyán) mang nghĩa "lan tràn", kết hợp bởi 蔓 (màn / wàn / mán - man): "dây leo" + 延 (yán - diên): "Kéo dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 蔓: Loài cỏ cây (艹) có thân mềm vươn dài bất tận (曼) bám theo bờ giậu mà bò đi khắp nơi chính là ngọn dây leo, lan rộng (蔓). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 蔓延
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lan tràn, lây lan, lan rộng (lửa, bệnh, tin đồn), bò lan (cây cối).
Ví dụ (5)
大火迅速向周围的森林蔓延。
Ngọn lửa lớn nhanh chóng lan rộng ra khu rừng xung quanh.
The fire quickly spread to the surrounding forest.
如果不采取措施,病毒会很快蔓延。
Nếu không có biện pháp, virus sẽ lây lan rất nhanh.
If no measures are taken, the virus will spread rapidly.
这种恐慌情绪在人群中蔓延开来。
Tâm lý hoảng loạn này bắt đầu lan tràn trong đám đông.
This sense of panic spread through the crowd.
花园里杂草蔓延,需要清理了。
Trong vườn cỏ dại mọc lan tràn, cần phải dọn dẹp rồi.
Weeds have spread throughout the garden and need to be cleared.
谣言像野火一样在网络上蔓延。
Tin đồn lan truyền trên mạng như lửa cháy đồng hoang.
The rumor spread across the internet like wildfire.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây