递延负债
—
Gợi nhớ
Từ "递延负债" (dìyán fùzhài) mang nghĩa "nợ hoãn lại", kết hợp bởi 递 (dì - đệ): "Đưa" + 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 负 (fù - phụ): "mang" + 债 (zhài - trái): "Nợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 递: Người em trai (弟) nhanh nhẹn rảo bước trên đường (辶) mang bưu phẩm trao tận tay và chuyển phát cho khách (递). • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 负: Dáng người cúi gập lưng (⺈) gồng mình cõng túi tiền (贝) nặng trĩu để gánh vác món nợ trên vai (负). • Chữ 债: Một người (亻) phải gánh vác trách nhiệm trả lại tiền bạc (责) đã vay mượn của người khác, đó chính là khoản nợ (债).
Thành phần cấu tạo
递延负债
nợ hoãn lại
递
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
弟
Đệ
Em trai / âm đọc (bên trong)
延
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)
负
⺈
Bộ Đao nằm
Hình người cúi lưng (phía trên)
贝
Bộ Bối
Vỏ sò, tiền bạc, tài sản (phía dưới)
债
亻
Bộ Nhân (đứng)
Con người (bên trái)
责
Chữ Trách
trách nhiệm, bổn phận (bên phải)
Phân tích từ 递延负债
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nợ hoãn lại
Ví dụ (3)
财务部正在核对递延负债。
Phòng tài vụ đang đối chiếu nợ hoãn lại.
The finance department is verifying deferred liabilities.
报表里需要列出递延负债。
Trong báo cáo cần liệt kê nợ hoãn lại.
Deferred liabilities must be listed in the financial statement.
递延负债需要经理确认。
Nợ hoãn lại cần quản lý xác nhận.
Deferred liabilities must be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây