延迟交货
—
Gợi nhớ
Từ "延迟交货" (yánchí jiāohuò) mang nghĩa "Giao hàng trễ", kết hợp bởi 延 (yán - diên): "Kéo dài" + 迟 (chí - trì): "Muộn" + 交 (jiāo - giao): "giao" + 货 (huò - hóa): "hàng hóa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 延: Dù bàn chân đã muốn dừng lại (止) sau nét khởi đầu nghiêng vất vả (丿), người lữ khách vẫn cố sải bước dài (廴) để kéo dài hành trình (延). • Chữ 迟: Bước đi trên đường (辶) mà cứ đo đếm chần chừ từng thước một (尺) thì chắc chắn sẽ đến nơi chậm trễ, muộn màng (迟). • Chữ 交: Người đứng dưới mái đầu (亠) bắt chéo hai chân (父) trao đổi hàng hóa qua lại với nhau nghĩa là chuyển giao, kết giao (交). • Chữ 货: Những vật phẩm có thể trao đổi, biến hóa (化) thành tiền bạc, vỏ sò (贝) trên thương trường chính là hàng hóa, sản phẩm (货).
Thành phần cấu tạo
延迟交货
Giao hàng trễ
延
廴
Bộ Dẫn
Bước đi vươn dài (bao phía dưới bên trái)
丿
Bộ Phiệt
Nét phẩy nghiêng mở đầu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (bên trong)
迟
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
尺
Xích
Thước / âm đọc (phía trên)
交
亠
Bộ Đầu
Phía trên (phía trên)
父
Phụ
Cha, hai tay giao nhau (phía dưới)
货
化
Hóa
Biến hóa / âm đọc (phía trên)
贝
Bộ Bối (giản thể)
Tiền (phía dưới)
Phân tích từ 延迟交货
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao hàng trễ
Ví dụ (3)
受台风天气导致港口停航影响,这批海运货物不得不延迟交货。
Chịu ảnh hưởng của thời tiết bão lớn khiến cảng biển tạm ngừng hoạt động, lô hàng vận chuyển đường biển này bất đắc dĩ phải giao hàng trễ hạn.
Affected by port closures caused by the typhoon, this batch of sea freight had to be delivered late.
如果供应商无故延迟交货,将按照采购合同的条款承担违约赔偿责任。
Nếu nhà cung cấp vô cớ giao hàng trễ hạn thì sẽ phải chịu trách nhiệm bồi thường vi phạm theo các điều khoản của hợp đồng thu mua.
If the supplier delays delivery without cause, they will be liable for breach-of-contract compensation in accordance with the purchase contract terms.
厂家提前一周向客户发函说明了设备故障情况,并申请将订单延迟交货三天。
Nhà sản xuất đã gửi thư giải trình tình trạng sự cố thiết bị cho khách hàng trước một tuần và xin phép giao hàng trễ hạn ba ngày đối với đơn hàng.
The manufacturer sent a letter to the customer a week in advance explaining the equipment failure and requesting a three-day delivery delay for the order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây