交叉路口
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Tại cửa ngõ (口 - khẩu) nơi nhiều tuyến đường (路 - lộ: lối bước chân 足) đan chéo (交 - giao) và cắt ngang nhau như những nhánh chạc (叉 - xoa: bàn tay 又 đan điểm giao 丶), dòng người và xe cộ hội tụ tạo thành "giao lộ" (交叉路口).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giao lộ
Ví dụ (3)
交叉路口有红绿灯。
Giao lộ có đèn xanh đỏ.
There are traffic lights at the intersection.
司机在交叉路口停下来。
Tài xế dừng lại ở giao lộ.
The driver stopped at the intersection.
过交叉路口时要小心。
Khi qua giao lộ phải cẩn thận.
Be careful when crossing an intersection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây