伸张
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伸张" (shēnzhāng) mang nghĩa "nêu cao, bảo vệ", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nêu cao, bảo vệ
Ví dụ (5)
我们必须伸张正义。
Chúng ta phải bảo vệ công lý.
We must uphold justice.
法律的作用是为了伸张人权。
Tác dụng của pháp luật là để bảo vệ nhân quyền.
The role of law is to uphold human rights.
他一直致力于伸张弱势群体的权益。
Anh ấy luôn tận tâm bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.
He has always been committed to defending the rights and interests of vulnerable groups.
英雄们的行为伸张了民族精神。
Hành động của các anh hùng đã đề cao tinh thần dân tộc.
The heroes' actions embodied and upheld the national spirit.
记者通过报道真相来伸张社会公平。
Nhà báo thông qua việc đưa tin sự thật để bảo vệ sự công bằng xã hội.
Journalists promote social justice by reporting the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây