ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伸张
shēnzhāng
nêu cao, bảo vệ
Hán việt: thân trương
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "伸张" (shēnzhāng) mang nghĩa "nêu cao, bảo vệ", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).

Thành phần cấu tạo

伸张
shēnzhāng
nêu cao, bảo vệ
伸
shēn • thân
duỗi ra
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
申
Thân
Trình bày / âm đọc (nằm bên phải)
张
zhāng • trương
Tờ
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nêu cao, bảo vệ
Ví dụ (5)
wǒmen我们bìxū必须shēnzhāng伸张zhèngyì正义。
Chúng ta phải bảo vệ công lý.
We must uphold justice.
fǎlǜ法律de的zuòyòng作用shì是wèile为了shēnzhāng伸张rénquán人权。
Tác dụng của pháp luật là để bảo vệ nhân quyền.
The role of law is to uphold human rights.
tā他yìzhí一直zhìlì致力yú于shēnzhāng伸张ruòshì弱势qúntǐ群体de的quányì权益。
Anh ấy luôn tận tâm bảo vệ quyền lợi của các nhóm yếu thế.
He has always been committed to defending the rights and interests of vulnerable groups.
yīngxióng英雄men们de的xíngwéi行为shēnzhāng伸张le了mínzú民族jīngshén精神。
Hành động của các anh hùng đã đề cao tinh thần dân tộc.
The heroes' actions embodied and upheld the national spirit.
jìzhě记者tōngguò通过bàodào报道zhēnxiàng真相lái来shēnzhāng伸张shèhuì社会gōngpíng公平。
Nhà báo thông qua việc đưa tin sự thật để bảo vệ sự công bằng xã hội.
Journalists promote social justice by reporting the truth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây