ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一张
yī zhāng
một tờ, một tấm
Hán việt: nhất trương
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "一张" (yī zhāng) mang nghĩa "một tờ, một tấm", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).

Thành phần cấu tạo

一张
yī zhāng
một tờ, một tấm
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
张
zhāng • trương
Tờ
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:một tờ, một tấm
Ví dụ (3)
qǐng请gěi给wǒ我yì一zhāng张zhǐ纸。
Vui lòng đưa tôi một tờ giấy.
Please give me a sheet of paper.
zhuō桌shàng上yǒu有yì一zhāng张zhàopiān照片。
Trên bàn có một tấm ảnh.
There is a photo on the table.
wǒ我mǎi买le了yì一zhāng张chēpiào车票。
Tôi mua một vé xe.
I bought a ticket.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây