一张
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "一张" (yī zhāng) mang nghĩa "một tờ, một tấm", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 一张
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:một tờ, một tấm
Ví dụ (3)
请给我一张纸。
Vui lòng đưa tôi một tờ giấy.
Please give me a sheet of paper.
桌上有一张照片。
Trên bàn có một tấm ảnh.
There is a photo on the table.
我买了一张车票。
Tôi mua một vé xe.
I bought a ticket.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây