紧张
阵
HSK 4
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "紧张" (jǐnzhāng) mang nghĩa "Lo lắng", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 张 (zhāng - trương): "Tờ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧张
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:hồi hộp, lo lắng, căng thẳng (tâm trạng).
Ví dụ (5)
第一次上台演讲,我感到非常紧张。
Lần đầu tiên lên sân khấu diễn thuyết, tôi cảm thấy vô cùng hồi hộp.
The first time I gave a speech on stage, I felt very nervous.
别紧张,慢慢说。
Đừng căng thẳng, cứ từ từ nói.
Don't be nervous—just speak slowly.
就要公布考试成绩了,大家都很紧张。
Sắp công bố kết quả thi rồi, mọi người đều rất lo lắng.
The exam results are about to be announced, and everyone is very nervous.
面试的时候,尽量放松,不要太紧张。
Khi phỏng vấn, hãy cố gắng thả lỏng, đừng quá căng thẳng.
During the interview, try to relax and not be too nervous.
一看见到警察,小偷的神色立刻变得紧张起来。
Vừa nhìn thấy cảnh sát, thần sắc tên trộm lập tức trở nên căng thẳng.
The moment he saw the police, the thief's expression immediately became tense.
2
tính từ
Nghĩa:căng thẳng (tình hình), khẩn trương, khan hiếm, eo hẹp (thời gian, tiền bạc).
Ví dụ (5)
两国的关系最近比较紧张。
Quan hệ giữa hai nước gần đây khá căng thẳng.
Relations between the two countries have been rather tense lately.
我们的时间很紧张,必须马上出发。
Thời gian của chúng ta rất gấp gáp (eo hẹp), phải xuất phát ngay.
We are very pressed for time and must leave at once.
由于干旱,这个地区的用水非常紧张。
Do hạn hán, việc dùng nước ở khu vực này vô cùng khan hiếm.
Because of the drought, water supplies in this region are extremely tight.
最近手头有点紧张,能不能借我点钱?
Dạo này tiền nong (trong tay) hơi eo hẹp, có thể cho tôi mượn chút tiền không?
I'm a little short of money lately. Could you lend me some?
目前的局势十分紧张。
Cục diện hiện tại vô cùng căng thẳng.
The current situation is very tense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây