紧张兮兮
—
Gợi nhớ
Từ "紧张兮兮" (jǐn zhāng xī xī) mang nghĩa "căng thẳng quá mức, hồi hộp lo lắng", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 张 (zhāng - trương): "Tờ" + 兮 (xī - hề): "ôi" + 兮 (xī - hề): "ôi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 张: Kéo căng cây cung (弓) cho thật dài rộng (长) giống như trải phẳng từng tờ giấy, tấm vé hay bức ảnh (张). • Chữ 兮: Làn hơi thở tỏa ra hai bên (八) kéo theo tiếng ngân dài (丂) ở cuối câu thơ cổ để bày tỏ niềm cảm thán ôi tiếc nuối (兮). • Chữ 兮: Làn hơi thở tỏa ra hai bên (八) kéo theo tiếng ngân dài (丂) ở cuối câu thơ cổ để bày tỏ niềm cảm thán ôi tiếc nuối (兮).
Thành phần cấu tạo
紧张兮兮
căng thẳng quá mức, hồi hộp lo lắng
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
张
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
长
Trường
Dài / âm đọc (nằm bên phải)
兮
八
Bộ Bát
Làn hơi tỏa ra hai bên (phía trên)
丂
Chữ Khảo
Tiếng ngân dài nghẹn ngào (phía dưới)
兮
八
Bộ Bát
Làn hơi tỏa ra hai bên (phía trên)
丂
Chữ Khảo
Tiếng ngân dài nghẹn ngào (phía dưới)
Phân tích từ 紧张兮兮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:căng thẳng quá mức, hồi hộp lo lắng
Ví dụ (3)
考试还没开始,他就紧张兮兮地直冒汗。
Kỳ thi còn chưa bắt đầu mà cậu ấy đã căng thẳng cuống cuồng đổ đầy mồ hôi.
The exam hadn't started yet, and he was already sweating profusely, looking very nervous.
看到警察走过来,他突然变得紧张兮兮的。
Thấy cảnh sát đi tới, anh ta đột nhiên trở nên lo lắng căng thẳng hẳn lên.
Seeing the police officer walk over, he suddenly became very nervous-looking.
别整天紧张兮兮的,事情没有你想的那么糟。
Đừng có suốt ngày căng thẳng cuống cuồng thế, mọi chuyện không tệ như bạn nghĩ đâu.
Stop acting so nervy and uptight all day; things aren't as bad as you think.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây