紧绷
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "紧绷" (jǐnbēng) mang nghĩa "Căng thẳng", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 绷 (bēng / běng / bèng - băng): "căng ra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 绷: Dùng những sợi dây tơ (纟) buộc chặt hai thanh gỗ song song như đôi bạn (朋) để kéo căng mặt vải ra (绷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧绷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Căng thẳng
Ví dụ (3)
比赛前他的神经很紧绷。
Trước trận đấu, thần kinh anh ấy rất căng thẳng.
His nerves were very tense before the match.
她整天工作,身体一直紧绷。
Cô ấy làm việc cả ngày, cơ thể luôn căng cứng.
She worked all day, and her body stayed tense the whole time.
紧绷的气氛让大家不敢说话。
Bầu không khí căng thẳng khiến mọi người không dám nói.
The tense atmosphere made everyone afraid to speak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây