紧密
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "紧密" (jǐnmì) mang nghĩa "chặt chẽ", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 紧密
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chặt chẽ, khăng khít, mật thiết, dày đặc.
Ví dụ (5)
这两家公司有着紧密的合作关系。
Hai công ty này có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.
These two companies have a close cooperative relationship.
理论必须与实践紧密结合。
Lý thuyết bắt buộc phải kết hợp chặt chẽ với thực tiễn.
Theory must be closely integrated with practice.
我们要紧密团结在一起。
Chúng ta phải đoàn kết chặt chẽ bên nhau.
We must unite closely together.
这种布料的质地非常紧密。
Chất liệu của loại vải này kết cấu rất dày đặc (chặt).
This fabric has a very tight texture.
经济发展与环境保护是紧密相连的。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường gắn liền mật thiết với nhau.
Economic development and environmental protection are closely connected.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây