ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
紧密
jǐnmì
chặt chẽ, khăng khít, mật thiết, dày đặc.
Hán việt: khẩn mật
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "紧密" (jǐnmì) mang nghĩa "chặt chẽ", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 密 (mì - mật): "Bí mật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 密: Dưới mái nhà yên tĩnh (宓) ẩn sâu giữa trùng điệp núi non (山) là nơi cất giữ những chuyện kín đáo, bí mật (密).

Thành phần cấu tạo

紧密
jǐnmì
chặt chẽ
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
密
mì • mật
Bí mật
宓
Chữ Mật
Yên tĩnh, kín đáo (phía trên)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:chặt chẽ, khăng khít, mật thiết, dày đặc.
Ví dụ (5)
zhè这liǎng两jiā家gōngsī公司yǒu有zhe着jǐnmì紧密de的hézuò合作guānxi关系。
Hai công ty này có mối quan hệ hợp tác chặt chẽ.
These two companies have a close cooperative relationship.
lǐlùn理论bìxū必须yǔ与shíjiàn实践jǐnmìjiéhé紧密结合。
Lý thuyết bắt buộc phải kết hợp chặt chẽ với thực tiễn.
Theory must be closely integrated with practice.
wǒmen我们yào要jǐnmì紧密tuánjié团结zài在yìqǐ一起。
Chúng ta phải đoàn kết chặt chẽ bên nhau.
We must unite closely together.
zhè这zhǒng种bùliào布料de的zhìdì质地fēicháng非常jǐnmì紧密。
Chất liệu của loại vải này kết cấu rất dày đặc (chặt).
This fabric has a very tight texture.
jīngjì经济fāzhǎn发展yǔ与huánjìng环境bǎohù保护shì是jǐnmì紧密xiānglián相连de的。
Phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường gắn liền mật thiết với nhau.
Economic development and environmental protection are closely connected.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây