ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抓紧
zhuājǐn
nắm chặt, bắt chặt, tranh thủ (thời gian), khẩn trương, chú trọng, đẩy mạnh.
Hán việt: trảo khẩn
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "抓紧" (zhuājǐn) mang nghĩa "nắm chặt", kết hợp bởi 抓 (zhuā - trảo): "Bắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抓: Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).

Thành phần cấu tạo

抓紧
zhuājǐn
nắm chặt
抓
zhuā • trảo
Bắt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
爪
Bộ Trảo
Móng vuốt / âm đọc (bên phải)
紧
jǐn • khẩn
Chặt chẽ
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:nắm chặt, bắt chặt, tranh thủ (thời gian), khẩn trương, chú trọng, đẩy mạnh.
Ví dụ (5)
kuài快kǎoshì考试le了,nǐ你yào要zhuājǐn抓紧fùxí复习。
Sắp thi rồi, bạn phải khẩn trương (tranh thủ) ôn tập đi.
The exam is coming up soon, so you need to hurry and review.
wǒmen我们yào要zhuājǐn抓紧shíjiān时间wánchéng完成rènwù任务。
Chúng ta phải tranh thủ thời gian hoàn thành nhiệm vụ.
We need to make good use of our time to complete the task.
guò过mǎlù马路shí时,qǐng请zhuājǐn抓紧háizi孩子de的shǒu手。
Khi qua đường, làm ơn nắm chặt tay đứa trẻ.
When crossing the street, please hold the child's hand tightly.
chē车kāi开le了,qǐng请dàjiā大家zhuājǐn抓紧fúshǒu扶手。
Xe chạy rồi, mọi người hãy bám chặt vào tay vịn.
The bus is moving, so please hold on tight to the handrails.
jǐngfāng警方zhèngzài正在zhuājǐn抓紧diàochá调查zhè这qǐ起ànjiàn案件。
Cảnh sát đang khẩn trương điều tra vụ án này.
The police are stepping up their investigation into this case.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây