抓紧
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "抓紧" (zhuājǐn) mang nghĩa "nắm chặt", kết hợp bởi 抓 (zhuā - trảo): "Bắt" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抓: Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抓紧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nắm chặt, bắt chặt, tranh thủ (thời gian), khẩn trương, chú trọng, đẩy mạnh.
Ví dụ (5)
快考试了,你要抓紧复习。
Sắp thi rồi, bạn phải khẩn trương (tranh thủ) ôn tập đi.
The exam is coming up soon, so you need to hurry and review.
我们要抓紧时间完成任务。
Chúng ta phải tranh thủ thời gian hoàn thành nhiệm vụ.
We need to make good use of our time to complete the task.
过马路时,请抓紧孩子的手。
Khi qua đường, làm ơn nắm chặt tay đứa trẻ.
When crossing the street, please hold the child's hand tightly.
车开了,请大家抓紧扶手。
Xe chạy rồi, mọi người hãy bám chặt vào tay vịn.
The bus is moving, so please hold on tight to the handrails.
警方正在抓紧调查这起案件。
Cảnh sát đang khẩn trương điều tra vụ án này.
The police are stepping up their investigation into this case.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây