抓
一丨一ノノ丨丶
7
盘
HSK 4
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓).
Thành phần cấu tạo
抓
Bắt, chộp lấy
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
爪
Bộ Trảo
Móng vuốt / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:bắt, tóm, nắm lấy, gãi (ngứa), cào.
Ví dụ (5)
警察抓住了那个小偷。
Cảnh sát đã bắt được tên trộm đó.
The police caught that thief.
孩子抓着妈妈的手不放。
Đứa bé nắm lấy tay mẹ không buông.
The child held on tightly to his mother's hand.
老鹰从空中飞下来抓走了一只小鸡。
Con đại bàng từ trên không trung bay xuống quắp (bắt) đi một con gà con.
An eagle swooped down from the sky and snatched away a chick.
我的后背很痒,帮我抓一下。
Lưng tôi rất ngứa, gãi giúp tôi một chút.
My back is really itchy—please scratch it for me.
猫在沙发上抓了几道痕迹。
Con mèo đã cào vài vết trên ghế sofa.
The cat scratched several marks on the sofa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây