ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
抓住
zhuāzhù
Nắm bắt
Hán việt: trảo trú
HSK1
Động từ

Gợi nhớ

Từ "抓住" (zhuāzhù) mang nghĩa "Nắm bắt", kết hợp bởi 抓 (zhuā - trảo): "Bắt" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抓: Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).

Thành phần cấu tạo

抓住
zhuāzhù
Nắm bắt
抓
zhuā • trảo
Bắt
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
爪
Bộ Trảo
Móng vuốt / âm đọc (bên phải)
住
zhù • trú
ở
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
主
Chủ
Chủ nhân, làm chủ (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:Nắm bắt
Ví dụ (3)
tā他zhuāzhù抓住jīhuì机会kāishǐ开始chuàngyè创业。
Anh ấy nắm bắt cơ hội để khởi nghiệp.
He seized the opportunity to start a business.
háizi孩子zhuāzhù抓住māma妈妈de的shǒu手。
Đứa trẻ nắm lấy tay mẹ.
The child held onto their mother's hand.
jǐngchá警察zhuāzhù抓住le了táofàn逃犯。
Cảnh sát đã bắt được tội phạm bỏ trốn.
The police caught the fugitive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây