抓住
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "抓住" (zhuāzhù) mang nghĩa "Nắm bắt", kết hợp bởi 抓 (zhuā - trảo): "Bắt" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抓: Đưa bàn tay (扌) xòe rộng như móng vuốt (爪) để tóm gọn vật đang di chuyển chính là động tác bắt, chộp lấy (抓). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 抓住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Nắm bắt
Ví dụ (3)
他抓住机会开始创业。
Anh ấy nắm bắt cơ hội để khởi nghiệp.
He seized the opportunity to start a business.
孩子抓住妈妈的手。
Đứa trẻ nắm lấy tay mẹ.
The child held onto their mother's hand.
警察抓住了逃犯。
Cảnh sát đã bắt được tội phạm bỏ trốn.
The police caught the fugitive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây