住宅
HSK 5 (Chủ đề Bất động sản)
Danh từ
Gợi nhớ
Nơi con người (亻) đứng làm chủ nhân (主) sinh sống lâu dài (住: trú - cư trú) dưới mái nhà (宀) vững chãi để gửi gắm (乇) tổ ấm bình yên (宅: trạch - nhà cửa) chính là "nơi ở, nhà ở, chỗ ở" (住宅).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 住宅
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà ở, nơi cư trú, khu dân cư (từ trang trọng, dùng trong bất động sản hoặc quy hoạch).
Ví dụ (5)
这里是高级住宅区。
Đây là khu nhà ở cao cấp.
This is an upscale residential area.
近年来的住宅价格一直在上涨。
Giá nhà ở (bất động sản nhà ở) những năm gần đây liên tục tăng.
Residential property prices have been rising in recent years.
这栋住宅的设计非常现代。
Thiết kế của căn hộ (nơi ở) này rất hiện đại.
The design of this residence is very modern.
城市规划分为商业区和住宅区。
Quy hoạch đô thị chia thành khu thương mại và khu dân cư (nhà ở).
Urban planning is divided into commercial zones and residential areas.
我想买一套普通住宅。
Tôi muốn mua một căn nhà ở phổ thông.
I want to buy an ordinary residential apartment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây