忍不住
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "忍不住" (rěnbuzhù) mang nghĩa "không nhịn được", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 不 (bù - bất): "không" + 住 (zhù - trú): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 住: Một người (亻) đứng làm chủ (主) ngôi nhà của mình với ngọn đèn ấm áp chính là nơi họ sinh sống, cư trú (住).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 忍不住
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:không nhịn được, không kìm được, đành phải, buột miệng.
Ví dụ (5)
听到这个笑话,大家都忍不住大笑起来。
Nghe thấy chuyện cười này, mọi người đều không nhịn được mà cười phá lên.
Hearing the joke, everyone couldn't help laughing.
看到这一幕,她忍不住流下了眼泪。
Nhìn thấy cảnh này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.
Seeing this scene, she couldn't help but burst into tears.
如果你有意见,我忍不住要说几句。
Nếu bạn có ý kiến, tôi buộc phải (không nhịn được) nói vài câu.
If you have any objections, I can't help but say a few words.
哪怕是在开会,他也忍不住想看手机。
Cho dù là đang họp, anh ấy cũng không kìm được việc muốn xem điện thoại.
Even during meetings, he can't help wanting to check his phone.
这种美味让人忍不住想多吃几口。
Món ngon này khiến người ta không nhịn được mà muốn ăn thêm vài miếng.
This delicious food makes people unable to resist taking a few more bites.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây