忍
フノ丶丶フ丶丶
7
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).
Thành phần cấu tạo
忍
Chịu đựng
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (8)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Chịu đựng
Ví dụ (5)
我实在忍不下去了。
Tôi thực sự không thể chịu đựng thêm được nữa.
I really can't put up with it any longer.
为了家庭,她忍了很多苦。
Vì gia đình, cô ấy đã chịu đựng rất nhiều cực khổ.
For the sake of her family, she endured a great deal of hardship.
痛的话就说出来,别忍着。
Nếu đau thì cứ nói ra, đừng có cố chịu đựng.
If it hurts, say so—don't just hold it in.
你脾气太暴躁了,要学会忍。
Tính khí của bạn nóng nảy quá, phải học cách nhẫn nhịn (chịu đựng).
You have too much of a temper; you need to learn to be patient.
他强忍着疼痛继续工作。
Anh ấy cố chịu đựng cơn đau để tiếp tục làm việc.
He forced himself to endure the pain and kept working.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây