忍痛
—
Gợi nhớ
Từ "忍痛" (rěntòng) mang nghĩa "nén đau, đành lòng, bấm bụng", kết hợp bởi 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng" + 痛 (tòng - thống): "đau đớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍). • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 忍痛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ trạng thái
Nghĩa:nén đau, đành lòng, bấm bụng
Ví dụ (3)
他忍痛坚持完成了比赛,赢得了大家的掌声。
Anh ấy cắn răng chịu đau kiên trì hoàn thành cuộc thi và giành được tràng pháo tay của mọi người.
He endured the pain to finish the race, winning applause from everyone.
为了生计,他只能忍痛告别了年幼的儿女去外地打工。
Vì kế sinh nhai, anh chỉ biết ngậm ngùi đau đớn tạm biệt con thơ để đi làm thuê ở nơi khác.
To make a living, he had to painfully bid farewell to his young children and leave home to work.
她忍痛割爱,把自己最喜欢的玩偶送给了妹妹。
Cô ấy đành cắn răng chịu đau từ bỏ thứ mình yêu thích để tặng con búp bê yêu quý nhất cho em gái.
She reluctantly parted with what she treasured and gave her favorite doll to her younger sister.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây