痛风
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "痛风" (tòngfēng) mang nghĩa "Bệnh Gút", kết hợp bởi 痛 (tòng - thống): "đau đớn" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 痛: Cơn bệnh (疒) hành hạ xuyên suốt dọc cơ thể như luồng khí buốt trong ống (甬) gây nên cảm giác đau đớn (痛). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 痛风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bệnh Gút
Ví dụ (3)
痛风会引起关节疼痛。
Bệnh gút có thể gây đau khớp.
Gout can cause joint pain.
他因为痛风不能喝酒。
Anh ấy không thể uống rượu vì bệnh gút.
He cannot drink alcohol because of gout.
医生建议痛风患者控制饮食。
Bác sĩ khuyên bệnh nhân gút kiểm soát ăn uống.
Doctors advise gout patients to control their diet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây