隐忍
—
Gợi nhớ
Từ "隐忍" (yǐn rěn) mang nghĩa "nhẫn nhịn, kìm nén chịu đựng", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 隐忍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nhẫn nhịn, kìm nén chịu đựng
Ví dụ (3)
为了顾全大局,他选择隐忍不发。
Để giữ toàn cục, anh ấy chọn cách nhẫn nhịn không phát tác.
For the sake of the bigger picture, he chose to hold back and endure in silence.
多年的隐忍终于换来了如今的成功。
Nhiều năm nhẫn nhịn chịu đựng cuối cùng đã đổi lấy sự thành công ngày hôm nay.
Years of patient endurance have finally paid off with today's success.
面对别人的无理指责,她默默隐忍着痛苦。
Đối mặt với những lời chỉ trích vô lý của người khác, cô ấy âm thầm chịu đựng nỗi đau trong lòng.
Faced with others' unreasonable accusations, she silently endured the pain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây