隐私
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "隐私" (yǐnsī) mang nghĩa "sự riêng tư", kết hợp bởi 隐 (yǐn - ẩn): "ẩn" + 私 (sī - tư): "Riêng tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 隐: Lòng đầy lo âu gấp gáp (急) nên phải tìm nơi vách núi khuất bóng (阝) để náu mình che giấu, ẩn dật (隐). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 隐私
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sự riêng tư, quyền riêng tư, đời tư, chuyện kín, bí mật cá nhân.
Ví dụ (5)
每个人都有保护自己隐私的权利。
Mỗi người đều có quyền bảo vệ sự riêng tư của mình.
Everyone has the right to protect their privacy.
随意查看别人的手机是侵犯隐私的行为。
Tùy tiện xem điện thoại của người khác là hành vi xâm phạm quyền riêng tư.
Looking through someone else's phone without permission is an invasion of privacy.
在这个大数据时代,个人隐私很容易泄露。
Trong thời đại dữ liệu lớn (Big Data) này, thông tin riêng tư cá nhân rất dễ bị rò rỉ.
In this era of big data, personal privacy can easily be exposed.
请阅读并同意我们的隐私政策。
Vui lòng đọc và đồng ý với chính sách bảo mật (quyền riêng tư) của chúng tôi.
Please read and agree to our privacy policy.
我不喜欢别人打听我的隐私。
Tôi không thích người khác dò hỏi chuyện đời tư của tôi.
I don't like other people prying into my privacy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây