走私
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "走私" (zǒusī) mang nghĩa "buôn lậu", kết hợp bởi 走 (zǒu - tẩu): "đi" + 私 (sī - tư): "Riêng tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 走: Đôi bàn chân (止) sải bước đều đặn trên mặt đất (土) để tiến về phía trước là đi, đi bộ (走). • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 走私
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:buôn lậu, vận chuyển trái phép (hàng hóa).
Ví dụ (5)
海关查获了一起特大象牙走私案。
Hải quan đã phá được một vụ án buôn lậu ngà voi đặc biệt lớn.
Customs uncovered an exceptionally large ivory smuggling case.
走私毒品是严重的犯罪行为。
Buôn lậu ma túy là hành vi phạm tội nghiêm trọng.
Smuggling drugs is a serious criminal offense.
警方成功打掉了一个跨国走私团伙。
Cảnh sát đã triệt phá thành công một băng nhóm buôn lậu xuyên quốc gia.
The police successfully busted an international smuggling ring.
这些人企图通过走私牟取暴利。
Những kẻ này mưu đồ kiếm lợi nhuận khổng lồ thông qua buôn lậu.
These people are trying to reap huge profits through smuggling.
我们要严厉打击各类走私违法活动。
Chúng ta phải nghiêm khắc trấn áp các loại hoạt động buôn lậu trái pháp luật.
We must crack down hard on all kinds of illegal smuggling activities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây