私事
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "私事" (sīshì) mang nghĩa "Chuyện riêng tư", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 事 (shì - sự): "việc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 事: Tay cầm bút (彐) ghi chép lại mọi điều qua miệng (口) kể ra, những gì cần ghi nhớ xử lý chính là việc 事.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 私事
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chuyện riêng tư
Ví dụ (3)
这是他的私事。
Đây là việc riêng của anh ấy.
This is his personal matter.
我不想打听别人的私事。
Tôi không muốn dò hỏi chuyện riêng của người khác.
I don't want to pry into other people's personal matters.
私事最好下班后再谈。
Việc riêng tốt nhất sau giờ làm hãy nói.
It is best to discuss personal matters after work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây