私生活
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "私生活" (sīshēnghuó) nghĩa là "đời tư, cuộc sống riêng tư", ghép bởi: 私 (sī): Riêng tư + 生 (shēng): sinh + 活 (huó): sống.
Thành phần cấu tạo
私生活
đời tư, cuộc sống riêng tư
禾
厶
生
氵
舌
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:đời tư, cuộc sống riêng tư
Ví dụ (3)
明星的私生活受到关注。
Đời tư của ngôi sao nhận được sự chú ý.
Celebrities' private lives attract attention.
每个人都需要保护私生活。
Mỗi người đều cần bảo vệ đời tư.
Everyone needs to protect their private life.
他不愿谈自己的私生活。
Anh ấy không muốn nói về đời tư của mình.
He is unwilling to talk about his private life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây