ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
残忍
cánrěn
tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm, dã man.
Hán việt: tàn nhẫn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "残忍" (cánrěn) mang nghĩa "tàn nhẫn", kết hợp bởi 残 (cán - tàn): "tàn khuyết" + 忍 (rěn - nhẫn): "Chịu đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残). • Chữ 忍: Dù lưỡi đao sắc bén (刃) đặt ngay trên trái tim (心) nhưng vẫn giữ lòng kiên định không hề nao núng chính là sự nhẫn nại, chịu đựng (忍).

Thành phần cấu tạo

残忍
cánrěn
tàn nhẫn
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)
忍
rěn • nhẫn
Chịu đựng
刃
Nhận
Lưỡi dao / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tàn nhẫn, độc ác, nhẫn tâm, dã man.
Ví dụ (5)
nüèdài虐待dòngwù动物shì是yì一zhǒng种fēicháng非常cánrěn残忍de的xíngwéi行为。
Ngược đãi động vật là một hành vi vô cùng tàn nhẫn.
Abusing animals is a very cruel act.
xiōngshǒu凶手zuò作àn案shǒuduàn手段jíqí极其cánrěn残忍,lìngrénfàzhǐ令人发指。
Thủ đoạn gây án của hung thủ cực kỳ tàn nhẫn, khiến người ta phẫn nộ (tóc gáy dựng ngược).
The murderer’s methods were extremely brutal and utterly outrageous.
nǐ你zěnme怎么néng能shuōchū说出zhème这么cánrěn残忍dehuà的话?
Sao cậu có thể nói ra những lời tàn nhẫn như vậy?
How could you say something so cruel?
tā他duì对dírén敌人de的réncí仁慈,jiùshì就是duì对zìjǐ自己de的cánrěn残忍。
Sự nhân từ của anh ta với kẻ địch, chính là sự tàn nhẫn với bản thân.
His mercy toward the enemy is cruelty to himself.
yǒuxiē有些gǔlǎo古老de的xísú习俗xiànzài现在kànlái看来shì是hěn很cánrěn残忍de的。
Một số phong tục cổ xưa bây giờ nhìn lại thấy rất dã man (tàn nhẫn).
Some ancient customs seem very cruel by today’s standards.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây