ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
摧残
cuīcán
tàn phá, hủy hoại, đày đọa, giày vò, vùi dập.
Hán việt: thôi tàn
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "摧残" (cuīcán) mang nghĩa "tàn phá", kết hợp bởi 摧 (cuī - thôi): "Phá hủy" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摧: Đôi bàn tay (扌) dùng sức mạnh bẻ sập cả ngọn núi cao (崔), biểu thị hành động bẻ gãy và phá hủy (摧). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残).

Thành phần cấu tạo

摧残
cuīcán
tàn phá
摧
cuī • thôi
Phá hủy
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
崔
Chữ Thôi
họ Thôi / âm đọc (bên phải)
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tàn phá, hủy hoại, đày đọa, giày vò, vùi dập.
Ví dụ (5)
wúqíng无情de的zhànzhēng战争cuīcán摧残le了zhè这zuò座měilì美丽de的chéngshì城市。
Chiến tranh vô tình đã tàn phá thành phố xinh đẹp này.
The ruthless war devastated this beautiful city.
chángqī长期de的bìngtòng病痛cuīcán摧残le了tā他de的shēntǐ身体。
Bệnh tật kéo dài đã hủy hoại cơ thể anh ấy.
Years of illness had ravaged his body.
zhè这zhǒng种jīngshén精神shàng上de的cuīcán摧残bǐ比ròutǐ肉体shàng上de的tòngkǔ痛苦gèng更kěpà可怕。
Sự giày vò (hủy hoại) về tinh thần này còn đáng sợ hơn nỗi đau thể xác.
This kind of mental torment is even more terrifying than physical pain.
bàofēngyǔ暴风雨cuīcán摧残le了huāyuán花园lǐ里de的huācǎo花草。
Cơn bão tố đã vùi dập hoa cỏ trong vườn.
The storm battered the flowers and plants in the garden.
fēngjiàn封建lǐjiào礼教cuīcán摧残le了wúshù无数fùnǚ妇女de的xìngfú幸福。
Lễ giáo phong kiến đã vùi dập hạnh phúc của biết bao phụ nữ.
Feudal ethics destroyed the happiness of countless women.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây