摧残
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "摧残" (cuīcán) mang nghĩa "tàn phá", kết hợp bởi 摧 (cuī - thôi): "Phá hủy" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摧: Đôi bàn tay (扌) dùng sức mạnh bẻ sập cả ngọn núi cao (崔), biểu thị hành động bẻ gãy và phá hủy (摧). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摧残
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tàn phá, hủy hoại, đày đọa, giày vò, vùi dập.
Ví dụ (5)
无情的战争摧残了这座美丽的城市。
Chiến tranh vô tình đã tàn phá thành phố xinh đẹp này.
The ruthless war devastated this beautiful city.
长期的病痛摧残了他的身体。
Bệnh tật kéo dài đã hủy hoại cơ thể anh ấy.
Years of illness had ravaged his body.
这种精神上的摧残比肉体上的痛苦更可怕。
Sự giày vò (hủy hoại) về tinh thần này còn đáng sợ hơn nỗi đau thể xác.
This kind of mental torment is even more terrifying than physical pain.
暴风雨摧残了花园里的花草。
Cơn bão tố đã vùi dập hoa cỏ trong vườn.
The storm battered the flowers and plants in the garden.
封建礼教摧残了无数妇女的幸福。
Lễ giáo phong kiến đã vùi dập hạnh phúc của biết bao phụ nữ.
Feudal ethics destroyed the happiness of countless women.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây