ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
伤残
shāngcán
thương tật, tàn tật
Hán việt: thương tàn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "伤残" (shāngcán) mang nghĩa "thương tật, tàn tật", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残).

Thành phần cấu tạo

伤残
shāngcán
thương tật, tàn tật
伤
shāng • thương
làm tổn thương
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức lực quá tải gây tổn hại (bên phải)
残
cán • tàn
tàn khuyết
歹
Bộ Đãi
Xấu xa, nguy hiểm (bên trái)
戋
Tiên
Nhỏ, mỏng / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thương tật, tàn tật
Ví dụ (5)
tā他zài在chēhuò车祸zhōng中yánzhòng严重shāngcán伤残。
Anh ấy bị thương tật nghiêm trọng trong một vụ tai nạn giao thông.
He was severely disabled in a car accident.
zhèngfǔ政府wèi为shāngcán伤残jūnrén军人tígōng提供tèshū特殊bǔtiē补贴。
Chính phủ cung cấp trợ cấp đặc biệt cho thương binh.
The government provides special subsidies for disabled veterans.
gōngshāng工伤shìgù事故dǎozhì导致le了tā他de的yǒngjiǔxìng永久性shāngcán伤残。
Tai nạn lao động đã dẫn đến thương tật vĩnh viễn của anh ấy.
The workplace accident left him permanently disabled.
shèhuì社会yīnggāi应该jǐyǔ给予shāngcán伤残rénshì人士gèngduō更多de的guān'ài关爱。
Xã hội nên dành nhiều sự quan tâm hơn cho những người bị thương tật.
Society should show more care and concern for people with disabilities.
jīngguò经过jiàndìng鉴定,tā他de的shāngcán伤残děngjí等级wèi为sān三jí级。
Qua giám định, mức độ thương tật của anh ấy là cấp độ 3.
After evaluation, his disability was classified as Grade 3.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây