伤残
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "伤残" (shāngcán) mang nghĩa "thương tật, tàn tật", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 残 (cán - tàn): "tàn khuyết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 残: Trải qua tai ương nguy hiểm (歹) bị binh khí cắt gọt đến mức chỉ còn lại mảnh nhỏ mỏng manh (戋) là cảnh tàn khuyết, sót lại (残).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:thương tật, tàn tật
Ví dụ (5)
他在车祸中严重伤残。
Anh ấy bị thương tật nghiêm trọng trong một vụ tai nạn giao thông.
He was severely disabled in a car accident.
政府为伤残军人提供特殊补贴。
Chính phủ cung cấp trợ cấp đặc biệt cho thương binh.
The government provides special subsidies for disabled veterans.
工伤事故导致了他的永久性伤残。
Tai nạn lao động đã dẫn đến thương tật vĩnh viễn của anh ấy.
The workplace accident left him permanently disabled.
社会应该给予伤残人士更多的关爱。
Xã hội nên dành nhiều sự quan tâm hơn cho những người bị thương tật.
Society should show more care and concern for people with disabilities.
经过鉴定,他的伤残等级为三级。
Qua giám định, mức độ thương tật của anh ấy là cấp độ 3.
After evaluation, his disability was classified as Grade 3.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây