伤害
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "伤害" (shānghài) mang nghĩa "Tổn thương, thương tích", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 害 (hài - hại): "làm hại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 害: Dưới mái nhà (宀) đang yên ấm mà có kẻ cầm cành gậy (丰) buông lời cay độc từ cái miệng (口) thì ắt sẽ gây ra tai họa, làm hại người khác (害).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:làm hại, gây tổn thương, làm đau (cả thể xác lẫn tinh thần), sự tổn thương.
Ví dụ (5)
吸烟会伤害身体健康。
Hút thuốc sẽ làm hại đến sức khỏe cơ thể.
Smoking can harm your health.
你的话深深地伤害了她。
Lời nói của bạn đã làm tổn thương cô ấy một cách sâu sắc.
Your words hurt her deeply.
我不想伤害任何人。
Tôi không muốn làm hại bất cứ ai.
I don’t want to hurt anyone.
这种药可能会伤害胃黏膜。
Loại thuốc này có thể sẽ làm tổn thương niêm mạc dạ dày.
This medicine may վնաս the stomach lining.
我们要保护动物,不能伤害它们。
Chúng ta phải bảo vệ động vật, không được làm hại chúng.
We should protect animals and not harm them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây