擦伤
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "擦伤" (cāshāng) mang nghĩa "Trầy xước da", kết hợp bởi 擦 (cā - sát): "cọ xát" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trầy xước da
Ví dụ (3)
他摔倒后膝盖有擦伤。
Sau khi ngã, đầu gối anh ấy bị trầy xước.
He had a scrape on his knee after falling.
轻微擦伤可以先消毒。
Vết trầy nhẹ có thể khử trùng trước.
Minor scrapes can be disinfected first.
孩子的手臂有一处擦伤。
Cánh tay của đứa trẻ có một chỗ trầy xước.
The child has a scrape on the arm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây