伤口
HSK 4
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "伤口" (shāngkǒu) mang nghĩa "Vết thương", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 口 (kǒu - khẩu): "miệng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 口: Hình vuông đơn giản giống như nhìn thẳng vào cái miệng 口 đang mở ra, lỗ vuông ở giữa khuôn mặt.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤口
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:vết thương, miệng vết thương (trên cơ thể).
Ví dụ (5)
伤口还在流血。
Vết thương vẫn đang chảy máu.
The wound is still bleeding.
医生帮他清洗了伤口。
Bác sĩ đã giúp anh ấy rửa sạch vết thương.
The doctor helped clean his wound.
如果不及时处理,伤口会感染发炎。
Nếu không xử lý kịp thời, vết thương sẽ bị nhiễm trùng sưng tấy.
If it isn't treated promptly, the wound will become infected and inflamed.
这点小伤口没事,贴个创可贴就好了。
Chút vết thương nhỏ này không sao đâu, dán miếng băng cá nhân là khỏi thôi.
This little cut is nothing serious; just put a Band-Aid on it and it'll be fine.
伤口很深,需要缝针。
Vết thương rất sâu, cần phải khâu lại.
The wound is very deep and needs stitches.
2
danh từ (ẩn dụ)
Nghĩa:vết thương lòng, tổn thương tinh thần.
Ví dụ (5)
时间能抚平心灵的伤口。
Thời gian có thể xoa dịu những vết thương trong tâm hồn.
Time can heal the wounds of the soul.
不要在别人的伤口上撒盐。
Đừng xát muối vào vết thương của người khác (Đừng làm người khác đau khổ thêm).
Don't rub salt into someone else's wounds.
那次失败是他心中永远的伤口。
Lần thất bại đó là vết thương vĩnh viễn trong lòng anh ấy.
That failure is a wound in his heart that will never heal.
这句话再次撕开了他的伤口。
Câu nói này lại một lần nữa xé toạc vết thương lòng của anh ấy.
Those words tore open his wound again.
这是一个难以愈合的伤口。
Đây là một vết thương khó mà lành lại được.
This is a wound that is hard to heal.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây