扭伤
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "扭伤" (niǔshāng) mang nghĩa "Bong gân", kết hợp bởi 扭 (niǔ - nữu): "Vặn" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扭: Bàn tay (扌) nắm chặt các ngón lại (丑) rồi dùng lực xoay mạnh sang một bên để vặn nút, xoắn vặn (扭). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 扭伤
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bong gân
Ví dụ (3)
他跑步时脚踝扭伤了。
Anh ấy bị bong gân mắt cá khi chạy bộ.
He sprained his ankle while running.
扭伤后要先休息。
Sau khi bong gân cần nghỉ ngơi trước.
You should rest first after a sprain.
医生检查了她的扭伤。
Bác sĩ kiểm tra vết bong gân của cô ấy.
The doctor examined her sprain.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây