伤人
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "伤人" (shāngrén) mang nghĩa "Làm tổn thương người khác", kết hợp bởi 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương" + 人 (rén - nhân): "người". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤). • Chữ 人: Hai nét tựa vào nhau như hai chân đang bước đi, con người cần nương tựa lẫn nhau mới đứng vững, hình ảnh đó chính là người 人.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 伤人
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Làm tổn thương người khác
Ví dụ (3)
这把刀很危险,容易伤人。
Con dao này rất nguy hiểm, dễ làm người khác bị thương.
This knife is very dangerous and can easily hurt people.
恶意的话也会伤人。
Lời nói ác ý cũng sẽ làm tổn thương người khác.
Malicious words can also hurt people.
打斗可能伤人。
Đánh nhau có thể làm người khác bị thương.
Fighting may hurt people.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây