感伤
HSK 6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "感伤" (gǎnshāng) mang nghĩa "Cảm thương, sầu muộn", kết hợp bởi 感 (gǎn - cảm): "cảm giác" + 伤 (shāng - thương): "làm tổn thương". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 感: Tất cả mọi điều (咸) chạm đến trái tim (心) đều khơi dậy những rung động, cảm xúc và sự cảm nhận sâu sắc (感). • Chữ 伤: Con người (亻) khi phải gắng gượng quá sức lực (力) hoặc chịu va đập mạnh sẽ khiến cơ thể bị tổn thương, bị thương (伤).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:cảm thương, bi thương, sầu muộn, ủy mị (thường do nhớ chuyện cũ hoặc cảnh vật tác động).
Ví dụ (5)
听到这首老歌,他不禁有些感伤。
Nghe bài hát cũ này, anh ấy không kìm được có chút cảm thương (buồn man mác).
Hearing this old song, he couldn't help feeling a little sentimental.
这是一个令人感伤的故事。
Đây là một câu chuyện khiến người ta thấy bi thương.
This is a touching story tinged with sadness.
秋天落叶的景象总是让人感到感伤。
Cảnh tượng lá rụng mùa thu luôn khiến người ta cảm thấy sầu muộn.
The sight of falling leaves in autumn always makes people feel sentimental.
别太感伤了,生活还是要继续。
Đừng quá bi lụy nữa, cuộc sống vẫn phải tiếp diễn.
Don't be too sentimental; life must go on.
她的文字里流露出一股淡淡的感伤。
Trong câu văn của cô ấy toát ra một nỗi sầu muộn nhàn nhạt.
A faint sense of sadness comes through in her writing.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây