ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
擦子
cāzi
Cái nạo
Hán việt: sát tử
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "擦子" (cāzi) mang nghĩa "Cái nạo", kết hợp bởi 擦 (cā - sát): "cọ xát" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子).

Thành phần cấu tạo

擦子
cāzi
Cái nạo
擦
cā • sát
cọ xát
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
察
Sát
Quan sát / âm đọc (nằm bên phải)
子
zǐ / zi • tử
Con
子
Bộ Tử
Hình đứa trẻ sơ sinh quấn tã

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cái nạo
Ví dụ (3)
tā她yòng用cāzi擦子mósuì磨碎nǎi奶lào酪。
Cô ấy dùng cái nạo bào phô mai.
She grated the cheese with a grater.
zhè这gè个cāzi擦子hěn很fēnglì锋利,yào要xiǎoxīn小心。
Cái nạo này rất sắc, phải cẩn thận.
This grater is very sharp, so be careful.
wǒ我xūyào需要yí一gè个cāzi擦子lái来cā擦húluóbo胡萝卜。
Tôi cần một cái nạo để nạo cà rốt.
I need a grater to shred the carrots.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây