擦
一丨一丶丶フノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶
17
HSK 2
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦).
Thành phần cấu tạo
擦
cọ xát, chà, lau, xóa
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
察
Sát
Quan sát / âm đọc (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (10)
Từ đồng âm (1)
Định nghĩa (3)
1
động từ
Nghĩa:lau, chùi, cọ, đánh (làm sạch bằng ma sát).
Ví dụ (5)
请把黑板擦干净。
Làm ơn lau sạch cái bảng đen đi.
Please wipe the blackboard clean.
我正在擦窗户上的玻璃。
Tôi đang lau kính trên cửa sổ.
I'm wiping the glass on the window.
饭后记得擦擦嘴。
Ăn xong nhớ lau miệng nhé.
Remember to wipe your mouth after eating.
他拿出一块手帕擦汗。
Anh ấy lấy ra một chiếc khăn tay để lau mồ hôi.
He took out a handkerchief to wipe off his sweat.
别用脏手擦眼睛。
Đừng dùng tay bẩn dụi (lau) mắt.
Don't rub your eyes with dirty hands.
2
động từ (áp dụng)
Nghĩa:bôi, thoa, xức (thuốc, kem, dầu).
Ví dụ (5)
出门前要擦防晒霜。
Trước khi ra ngoài phải bôi kem chống nắng.
Put on sunscreen before going out.
脸上擦点儿粉会好看些。
Thoa chút phấn lên mặt sẽ trông đẹp hơn.
A little face powder would make you look better.
受伤的地方要擦药。
Chỗ bị thương cần phải bôi thuốc.
You need to apply some medicine to the injured area.
这支口红很容易擦。
Cây son này rất dễ đánh (bôi).
This lipstick rubs off very easily.
往面包上擦果酱。
Phết (bôi) mứt lên bánh mì.
Spread some jam on the bread.
3
động từ (cạo)
Nghĩa:xước, sượt qua, quẹt.
Ví dụ (5)
我不小心擦破了皮。
Tôi không cẩn thận làm trầy (xước) da rồi.
I accidentally scraped my skin.
车身被擦了一道痕迹。
Thân xe bị quẹt một vết xước.
The body of the car got scratched.
子弹擦着他的头皮飞过。
Viên đạn bay sượt qua da đầu anh ấy.
The bullet grazed his scalp as it flew past.
我们刚刚擦肩而过。
Chúng tôi vừa mới lướt qua nhau (sượt vai qua nhau).
We just brushed past each other.
他在黑暗中擦火柴点亮了蜡烛。
Anh ấy quẹt diêm thắp sáng ngọn nến ở trong bóng tối.
Strike a match.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây