磨擦
—
Gợi nhớ
Từ "磨擦" (mó cā) mang nghĩa "ma sát, cọ xát; xích mích, va chạm", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 擦 (cā - sát): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 磨擦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:ma sát, cọ xát; xích mích, va chạm
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây