ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
磨擦
mó cā
ma sát, cọ xát; xích mích, va chạm
Hán việt: ma sát
—

Gợi nhớ

Từ "磨擦" (mó cā) mang nghĩa "ma sát, cọ xát; xích mích, va chạm", kết hợp bởi 磨 (mó / mò - ma): "mài" + 擦 (cā - sát): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 磨: Đặt những hạt ngũ cốc hoặc sợi gai (麻) lên phiến đá phẳng (石) rồi xoay tròn chà xát cho thật nhẵn mịn là việc xay bột, mài giũa (磨). • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦).

Thành phần cấu tạo

磨擦
mó cā
ma sát, cọ xát; xích mích, va chạm
磨
mó / mò • ma
mài
麻
Bộ Ma
Gai / âm đọc (phía trên)
石
Bộ Thạch
Đá (phía dưới)
擦
cā • sát
cọ xát
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
察
Sát
Quan sát / âm đọc (nằm bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây