摩擦
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "摩擦" (mócā) mang nghĩa "ma sát", kết hợp bởi 摩 (mó / mā - ma): "ma sát" + 擦 (cā - sát): "cọ xát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩). • Chữ 擦: Đôi bàn tay (扌) vừa quan sát tỉ mỉ (察) vừa miết khăn qua lại nhiều lần trên bề mặt để làm sạch mọi vết bẩn, tức là cọ xát, chà, lau, xóa (擦).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 摩擦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:ma sát, cọ xát, xích mích, mâu thuẫn, va chạm.
Ví dụ (5)
冬天冷的时候,我们可以摩擦双手取暖。
Khi mùa đông lạnh, chúng ta có thể cọ xát hai tay để giữ ấm.
When it's cold in winter, we can rub our hands together to keep warm.
物体之间的摩擦会产生热量。
Sự ma sát giữa các vật thể sẽ sinh ra nhiệt lượng.
Friction between objects generates heat.
同事之间难免会产生一些小摩擦。
Giữa đồng nghiệp với nhau khó tránh khỏi nảy sinh một vài xích mích nhỏ.
Some minor frictions are inevitable among colleagues.
新鞋子摩擦脚后跟,磨出了水泡。
Giày mới cọ xát vào gót chân, làm rộp da lên (mài ra bọng nước).
The new shoes rubbed against my heels and caused blisters.
两国之间的贸易摩擦正在加剧。
Xung đột (ma sát) thương mại giữa hai nước đang gia tăng.
Trade friction between the two countries is intensifying.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây