摩
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨
15
把
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).
Thành phần cấu tạo
摩
ma sát, mài giũa
麻
Bộ Ma
Cây gai thô ráp / âm đọc (bao góc trên trái)
手
Chữ Thủ
Bàn tay chà xát, mài giũa (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ ghép (18)
Từ đồng âm (20)
Định nghĩa (2)
1
động từ (đọc 'mó')
Nghĩa:ma sát, mài giũa
Ví dụ (3)
他用手摩擦石头。
Anh ấy dùng tay chà xát hòn đá.
He rubbed the stone with his hands.
医生给病人按摩。
Bác sĩ xoa bóp cho bệnh nhân.
The doctor gave the patient a massage.
好作品需要反复琢摩。
Tác phẩm hay cần được mài giũa nhiều lần.
A good work requires repeated polishing and thought.
2
động từ (đọc 'mā')
Nghĩa:vuốt ve, xoa, xoa bóp bằng tay (thường dùng trong '摩挲')
Ví dụ (2)
母亲轻轻地摩挲着婴儿的后背。
Người mẹ nhẹ nhàng vuốt ve lưng của bé sơ sinh.
The mother gently stroked the baby's back.
他摩挲着那本旧书的封面,陷入了回忆。
Anh ấy vuốt ve trang bìa của cuốn sách cũ đó, chìm vào ký ức.
He stroked the cover of that old book and fell into memories.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây