揣摩
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揣摩" (chuǎimó) mang nghĩa "nghiền ngẫm, suy nghĩ cân nhắc kỹ", kết hợp bởi 揣 (chuǎi / chuāi - sủy): "đoán" + 摩 (mó / mā - ma): "ma sát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揣: Đưa bàn tay (扌) giấu kín vật nhỏ (耑) vào trong vạt áo rồi thầm suy tính, phỏng đoán và suy đoán ý tứ đối phương (揣). • Chữ 摩: Đôi bàn tay (手) cầm nắm sợi gai thô ráp (麻) chà đi xát lại nhiều lần tạo nên sự cọ xát, ma sát (摩).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 揣摩
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghiền ngẫm, suy nghĩ cân nhắc kỹ
Ví dụ (5)
他经常揣摩上司的心思。
Anh ấy thường xuyên nghiền ngẫm tâm tư của cấp trên.
He often tries to read his boss's mind.
演员需要反复揣摩角色的内心世界。
Diễn viên cần nhiều lần nghiền ngẫm thế giới nội tâm của nhân vật.
An actor needs to repeatedly delve into a character's inner world.
这首诗的意境很深,需要用心揣摩。
Ý cảnh của bài thơ này rất sâu sắc, cần phải dụng tâm suy nghĩ cân nhắc kỹ.
The artistic conception of this poem is very profound and needs to be carefully appreciated.
我揣摩了半天,也没明白他的意思。
Tôi nghiền ngẫm cả nửa ngày trời cũng không hiểu được ý của anh ấy.
I pondered it for quite a while and still couldn't figure out what he meant.
在老师的提示下,他仔细揣摩着这道难题。
Dưới sự gợi ý của giáo viên, cậu ấy cẩn thận suy nghĩ cân nhắc kỹ về bài toán khó này.
With the teacher's hints, he carefully worked through this difficult problem.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây