揣测
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "揣测" (chuǎicè) mang nghĩa "phỏng đoán, suy đoán", kết hợp bởi 揣 (chuǎi / chuāi - sủy): "đoán" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 揣: Đưa bàn tay (扌) giấu kín vật nhỏ (耑) vào trong vạt áo rồi thầm suy tính, phỏng đoán và suy đoán ý tứ đối phương (揣). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng đoán, suy đoán
Ví dụ (5)
我无法揣测他的真实意图。
Tôi không thể phỏng đoán được ý đồ thực sự của anh ta.
I can't guess his true intentions.
这件事还没有定论,大家不要随意揣测。
Việc này vẫn chưa có kết luận, mọi người đừng tùy ý suy đoán.
There is still no conclusion on this matter, so everyone should stop speculating.
很多专家都在揣测未来的经济走向。
Rất nhiều chuyên gia đều đang suy đoán về xu hướng kinh tế trong tương lai.
Many experts are speculating about the future direction of the economy.
你的这些结论仅仅是出于个人的揣测。
Những kết luận này của bạn chỉ đơn thuần xuất phát từ sự phỏng đoán cá nhân.
These conclusions of yours are merely personal speculation.
她的心思真是令人难以揣测。
Tâm tư của cô ấy thật sự khiến người ta khó mà suy đoán được.
Her thoughts are truly hard to fathom.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây