变幻莫测
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "变幻莫测" (biànhuàn-mòcè) mang nghĩa "biến hóa khôn lường, khó đoán trước", kết hợp bởi 变 (biàn - biến): "thay đổi" + 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 莫 (mò - mạc): "đừng" + 测 (cè - trắc): "đo lường". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 变: Đôi bàn tay (又) khéo léo xoay chuyển các mối tơ (亦) ở phía trên làm sự vật chuyển hóa sang diện mạo mới, gọi là thay đổi, biến đổi (变). • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 莫: Mặt trời (日) đã khuất sâu dưới đồng cỏ lớn (艹) và rừng cây (大), trời đã tối mịt nên đừng, chớ đi xa (莫). • Chữ 测: Dùng mực nước (氵) kết hợp với những quy tắc chuẩn mực (则) để kiểm tra độ sâu nông, gọi là đo lường, dự đoán (测).
Thành phần cấu tạo
变幻莫测
biến hóa khôn lường, khó đoán trước
Hình ảnh:

Phân tích từ 变幻莫测
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:biến hóa khôn lường, khó đoán trước
Ví dụ (5)
山里的天气变幻莫测,刚才还晴空万里,现在突然下起雨来。
Thời tiết trong núi biến hóa khôn lường, vừa nãy trời còn trong xanh, bây giờ đã đột nhiên đổ mưa.
The weather in the mountains is unpredictable—just a moment ago the sky was clear, and now it has suddenly started raining.
国际局势变幻莫测,我们必须做好充分的准备。
Cục diện quốc tế biến hóa khôn lường, chúng ta phải chuẩn bị thật đầy đủ.
The international situation is unpredictable, and we must be fully prepared.
人生变幻莫测,谁也不知道明天会发生什么。
Đời người khó đoán trước, không ai biết được ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.
Life is full of unpredictability, and no one knows what will happen tomorrow.
股票市场变幻莫测,投资需要非常谨慎。
Thị trường chứng khoán biến hóa khôn lường, việc đầu tư cần hết sức cẩn trọng.
The stock market is unpredictable, so investing requires great caution.
他的脾气变幻莫测,让人很难琢磨。
Tính khí của anh ấy thay đổi thất thường (biến hóa khôn lường), khiến người ta rất khó nắm bắt.
His temper is so unpredictable that he is very hard to figure out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây