幻
フフ丶フ
4
张
HSK 2
—
Gợi nhớ
Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻).
Thành phần cấu tạo
幻
hư ảo, huyễn hoặc
幺
Bộ Yêu
Nhỏ bé (nằm bên trái)
刁
Điêu (biến thể)
Xoay ngược (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (21)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / động từ
Nghĩa:hư ảo, huyễn hoặc
Ví dụ (5)
因为连续几天没睡觉,他开始产生幻觉。
Vì nhiều ngày liên tục không ngủ, anh ta bắt đầu sinh ra ảo giác.
After going without sleep for several days, he began to hallucinate.
他总是对未来抱有不切实际的幻想。
Anh ấy luôn ôm ấp những ảo tưởng không thực tế về tương lai.
He always has unrealistic fantasies about the future.
这里的景色太美了,简直像梦幻一样。
Phong cảnh ở đây đẹp quá, giống hệt như một giấc mộng huyễn hoặc.
The scenery here is so beautiful that it feels like a dream.
海上的天气变幻莫测。
Thời tiết trên biển biến ảo khôn lường.
The weather at sea is unpredictable.
我非常喜欢看科幻电影。
Tôi rất thích xem phim khoa học viễn tưởng.
I really enjoy watching science fiction movies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây