奇幻
—
Gợi nhớ
Từ "奇幻" (qí huàn) mang nghĩa "kỳ ảo, huyền ảo", kết hợp bởi 奇 (qí / jī - kỳ): "kỳ lạ" + 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奇: Một sự việc to lớn (大) vượt ngoài sức tưởng tượng nhưng lại có thể (可) xảy ra ngay trước mắt khiến ai cũng thấy kỳ lạ, đặc biệt (奇). • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奇幻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:kỳ ảo, huyền ảo
Ví dụ (3)
这部奇幻小说深受年轻人的喜爱。
Cuốn tiểu thuyết kỳ ảo này rất được giới trẻ yêu thích.
This fantasy novel is deeply loved by young people.
孩子们在游乐园里体验了一次奇幻之旅。
Lũ trẻ đã trải nghiệm một chuyến hành trình kỳ ảo trong công viên giải trí.
The children experienced a magical journey at the amusement park.
舞台上的灯光效果营造出奇幻的气氛。
Hiệu ứng ánh sáng trên sân khấu tạo nên một bầu không khí kỳ ảo.
The lighting effects on stage created a fantastical atmosphere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây