幻想
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "幻想" (huànxiǎng) mang nghĩa "ảo tưởng", kết hợp bởi 幻 (huàn - huyễn): "hư ảo" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 幻: Sợi tơ nhỏ mảnh (幺) bị xoay lộn ngược trong không trung làm hoa cả mắt, tạo nên những hình ảnh hư ảo, huyễn hoặc (幻). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 幻想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng (viển vông).
Ví dụ (5)
他总是幻想自己能一夜暴富。
Anh ta lúc nào cũng ảo tưởng mình có thể giàu lên sau một đêm.
He always fantasizes about becoming rich overnight.
不要整天幻想,要脚踏实地。
Đừng có suốt ngày mơ mộng hão huyền, phải thực tế (chân đạp đất) lên.
Don't spend all day daydreaming; keep your feet on the ground.
小女孩幻想这着成为一名公主。
Cô bé mơ mộng (tưởng tượng) mình trở thành một nàng công chúa.
The little girl dreamed of becoming a princess.
人类曾幻想能够像鸟儿一样飞翔。
Loài người đã từng mộng tưởng có thể bay lượn giống như loài chim.
Humans once dreamed of being able to fly like birds.
他在幻想着未来的美好生活。
Anh ấy đang mường tượng về cuộc sống tươi đẹp trong tương lai.
He is fantasizing about a wonderful future life.
2
danh từ
Nghĩa:ảo tưởng, sự tưởng tượng, điều không thực tế.
Ví dụ (5)
我们要分清现实与幻想。
Chúng ta phải phân biệt rõ hiện thực và ảo tưởng.
We must distinguish reality from fantasy.
我们要脚踏实地,别抱不切实际的幻想。
Chúng ta phải làm việc thực tế, đừng ôm ấp ảo tưởng viển vông.
This is a famous science fiction novel.
他的计划充满了不切实际的幻想。
Kế hoạch của anh ta chứa đầy những ảo tưởng thiếu thực tế.
His plan is full of unrealistic fantasies.
这是一个美丽的幻想。
Đây là một sự tưởng tượng đẹp đẽ.
This is a beautiful fantasy.
哪怕是幻想,也能给人带来安慰。
Cho dù là ảo tưởng thì cũng có thể mang lại sự an ủi cho con người.
Even a fantasy can bring people comfort.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây