没想到
HSK1
—
Gợi nhớ
Từ "没想到" (méixiǎngdào) mang nghĩa "không ngờ", kết hợp bởi 没 (méi - một): "Không có" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ" + 到 (dào - đáo): "đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 没: Cánh tay người thợ lặn (殳) chìm sâu xuống dưới làn nước mênh mông (氵) mất hút nên chẳng còn tìm thấy gì, nghĩa là không có (没). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想). • Chữ 到: Đi tới (至) đúng chính xác (刂) điểm đích, không sai một ly, cuối cùng đã đến 到 nơi rồi.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 没想到
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:không ngờ
Ví dụ (3)
我没想到他会来。
Tôi không ngờ anh ấy sẽ đến.
I didn't expect him to come.
没想到天气这么冷。
Không ngờ thời tiết lạnh như vậy.
I didn't expect the weather to be so cold.
她没想到自己会成功。
Cô ấy không ngờ mình sẽ thành công.
She didn't expect that she would succeed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây